Từ vựng tiếng Trung chủ đề máy tính

Giá: 299,000đ
Vận chuyển Miễn phí vận chuyển
Thương hiệu atlantic
Giao hàng Giao hàng trên toàn quốc
Xuất xứ từ sơn
Kiểm tra Kiểm tra trước khi thanh toán
Chất liệu học
Tặng kèm
Kiểu dáng học
Số lượng:
Học ngoại ngữ cùng Atlantic Từ Sơn

Học ngoại ngữ cùng Atlantic Từ Sơn

Xem Shop

Tên shop: Học ngoại ngữ cùng Atlantic Từ Sơn

Hotline: 0973825167

Địa chỉ: Số 24 Lý Thánh Tông, Đồng Nguyên, Từ Sơn, Bắc Ninh, Phường Đồng Nguyên, Thị xã Từ Sơn, Bắc Ninh

Từ vựng tiếng Trung chủ đề máy tính

1.网络安全    Wǎngluò ānquán   an ninh mạng
2.数据安全    Shùjù ānquán   an toàn dữ liệu
3.键盘            Jiànpán        bàn phím
4.控制台        Kòngzhìtái     bàn phím điều khiển, bàn giao tiếp người-máy
5.软键盘        Ruǎnjiànpán    bàn phím mềm
6.数据表        Shùjùbiǎo   bảng dữ liệu
7.带宽            Dàikuān     bảng thông (bandwidth)
8.代码转换    Dàimǎ zhuǎnhuàn       biến đổi mã, chuyển đổi mã
9.信息变换    Xìnxī biànhuàn     biến đổi thông tin
10.版面编排    Bǎnmiàn biānpái    bố trí, dàn trang ( layout)
11.误差指示器      Wùchā zhǐshìqì    bộ chỉ báo lỗi
12.操作指示器      Cāozuò zhǐshìqì   bộ chỉ thị hoạt động
13.控制器    Kòngzhìqì    bộ điều khiển
14.数据集    Shùjùjí  bộ dữ liệu, tập (hợp) dữ liệu
15.不间断电源          Bù jiànduàn diànyuán    bộ nguồn liên tục (UPS)
16.存储器        Cúnchǔqì    bộ nhớ
17.闪存            Shǎncún               bộ nhớ chớp, bộ nhớ cực nhanh ( flash memory)
18.磁盘存储装置Cípán cúnchǔ zhuāngzhì     bộ nhớ đĩa từ
19.微处理机    Wēichǔlǐjī                       bộ vi xử lý
20.中央处理器          Zhōngyāng chǔlǐqì                   bộ xử lí trung tâm(CPU)
21.文字信息处理机Wénzì xìnxī chǔlǐjī bộ xử lý văn bản
22.防火墙        Fánghuǒqiáng    bức tường lửa
23.计算机电缆    Jìsuànjī diànlǎn     cáp điện máy tính
24.卡片    Kǎpiàn    card, thẻ
25.声卡    Shēngkǎ    card âm thanh
26.视频卡   Shìpínkǎ     card màn hình
27.网卡            Wǎngkǎ                          card mạng
28.只读光盘    Zhǐdú guāngpán             CD-ROM
29.操作说明    Cāozuò shuōmíng           chỉ dẫn vận hành
30.电子签名    Diànzǐ qiānmíng             chữ ký điện tử
31.程序            Chéngxù  chương trình
32.主程序        Zhǔchéngxù      chương trình chính, chương trình điều khiển
33.子程序        Zǐchéngxù         chương trình con, chương trình được gọi
34.汇编程序    Huìbiān chéngxù  chương trình dịch hợp ngữ, chương trình hợp dịch

0 Đánh giá

0
5
0 Đánh giá
4
0 Đánh giá
3
0 Đánh giá
2
0 Đánh giá
1
0 Đánh giá
Danh sách nhận xét
Chưa có dữ liệu
Rao vặt
Việc làm